古賢 gǔ xián · cổ hiền Hán Việt: cổ hiền · Pinyin: gǔ xián Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 賢 (hiền)Pinyingǔ xiánHán Việtcổ hiềnCấu tạo古 + 賢 · cổ + hiền nghĩa thành phần: cổ + hiền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代贤人。Tân Hoa Tự Điển 1.古代贤人。