古貨 gǔ huò · cổ hóa Hán Việt: cổ hóa · Pinyin: gǔ huò Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 貨 (hóa)Pinyingǔ huòHán Việtcổ hóaCấu tạo古 + 貨 · cổ + hóa nghĩa thành phần: cổ + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代货币; 古物。Tân Hoa Tự Điển 1.古代货币。 2.古物。