古趣

gǔ qù cổ thú

Hán Việt: cổ thú · Pinyin: gǔ qù

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (thú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古雅的情趣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古雅的情趣。

Eng

  • Cihui 古趣 ǔqù n. simple and unsophisticated temperament and interest