古足目 cổ túc mục Hán Việt: cổ túc mục Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 足 (túc) + 目 (mục)Hán Việtcổ túc mụcCấu tạo古 + 足 + 目 · cổ + túc + mục nghĩa thành phần: cổ + túc + mục Nghĩa EngCihui Palaeocopida