古轍 gǔ zhé · cổ triệt Hán Việt: cổ triệt · Pinyin: gǔ zhé Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 轍 (triệt)Pinyingǔ zhéHán Việtcổ triệtCấu tạo古 + 轍 · cổ + triệt nghĩa thành phần: cổ + triệt Nghĩa ViệtCihui cổ triệt (雜語)古之軌轍。寶鏡三昧歌曰:「要合古轍,請觀前古。」☸