古轍 gǔ zhé·cổ triệt Hán Việt: cổ triệt · Pinyin: gǔ zhé Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.昔日留下的车轮印迹。 2.比喻前人的行迹。 Cấu tạo: 古 (cổ) + 轍 (triệt)Pinyingǔ zhéHán Việtcổ triệtCấu tạo古 + 轍 · cổ + triệt nghĩa thành phần: cổ + triệt Nghĩa ViệtCihui (雜語)古之軌轍。寶鏡三昧歌曰:「要合古轍,請觀前古。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa古丈 · 古麗 · 古義 · 古書 · 古事 · 古交 · 古人 · 古今