古轍 gǔ zhé · cổ triệt Hán Việt: cổ triệt · Pinyin: gǔ zhé Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 轍 (triệt)Pinyingǔ zhéHán Việtcổ triệtCấu tạo古 + 轍 · cổ + triệt nghĩa thành phần: cổ + triệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 昔日留下的车轮印迹; 比喻前人的行迹。Tân Hoa Tự Điển 1.昔日留下的车轮印迹。 2.比喻前人的行迹。