古辭 gǔ cí · cổ từ Hán Việt: cổ từ · Pinyin: gǔ cí Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 辭 (từ)Pinyingǔ cíHán Việtcổ từCấu tạo古 + 辭 · cổ + từ nghĩa thành phần: cổ + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指古乐府诗; 泛指古诗。Tân Hoa Tự Điển 1.指古乐府诗。 2.泛指古诗。