古遠

gǔ yuǎn cổ viễn

Hán Việt: cổ viễn · Pinyin: gǔ yuǎn

Tổng quan

cổ xưa: xa xưa

Cấu tạo: (cổ) + (viễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cổ xưa: xa xưa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古老;年代久远。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古老;年代久远。

Eng

  • Cihui 古遠 ǔyuǎn s.v. ancient