古逸 gǔ yì · cổ dật Hán Việt: cổ dật · Pinyin: gǔ yì Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 逸 (dật)Pinyingǔ yìHán Việtcổ dậtCấu tạo古 + 逸 · cổ + dật nghĩa thành phần: cổ + dật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指未加纂辑的古诗文等。Tân Hoa Tự Điển 1.指未加纂辑的古诗文等。