古鄰 gǔ lín · cổ lân Hán Việt: cổ lân · Pinyin: gǔ lín Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 鄰 (lân)Pinyingǔ línHán Việtcổ lânCấu tạo古 + 鄰 · cổ + lân nghĩa thành phần: cổ + lân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 老邻居。古,通"故"。Tân Hoa Tự Điển 1.老邻居。古,通"故"。