古都

gǔ dū cổ đô

Hán Việt: cổ đô · Pinyin: gǔ dū

Tổng quan

kinh đô cổ

Cấu tạo: (cổ) + (đô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kinh đô cổ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古老的都城。如:「古都西安」、「古都北京」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代的都城~洛阳。

Eng

  • CC-CEDICT ancient capital
  • Cihui ancient capital

ja

  • JMdict ancient city|former capital