古都都 gǔ dū dōu · cổ đô đô Hán Việt: cổ đô đô · Pinyin: gǔ dū dōu Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 都 (đô) + 都 (đô)Pinyingǔ dū dōuHán Việtcổ đô đôCấu tạo古 + 都 + 都 · cổ + đô + đô nghĩa thành phần: cổ + đô + đô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容不断腾涌的水声; 形容声音不绝貌。Tân Hoa Tự Điển 1.形容不断腾涌的水声。 2.形容声音不绝貌。