古裏甲

gǔ lǐ jiǎ cổ lí giáp

Hán Việt: cổ lí giáp · Pinyin: gǔ lǐ jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (lí) + (giáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 复姓。金有古里甲石伦。见《金史》本传及《金史》附《金国语解.姓氏》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.复姓。金有古里甲石伦。见《金史》本传及《金史》附《金国语解.姓氏》。