古野 gǔ yě · cổ dã Hán Việt: cổ dã · Pinyin: gǔ yě Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 野 (dã)Pinyingǔ yěHán Việtcổ dãCấu tạo古 + 野 · cổ + dã nghĩa thành phần: cổ + dã