古釵 gǔ chāi · cổ sai Hán Việt: cổ sai · Pinyin: gǔ chāi Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 釵 (sai)Pinyingǔ chāiHán Việtcổ saiCấu tạo古 + 釵 · cổ + sai nghĩa thành phần: cổ + sai