古銅 gǔ tóng · cổ đồng Hán Việt: cổ đồng · Pinyin: gǔ tóng Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 銅 (đồng)Pinyingǔ tóngHán Việtcổ đồngCấu tạo古 + 銅 · cổ + đồng nghĩa thành phần: cổ + đồng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古代銅鑄的器皿。色彩黝褐斑斕,世人稱其質為「古銅」。EngCihui 古銅 ǔtóng* n. bronze