古錦 gǔ jǐn · cổ cẩm Hán Việt: cổ cẩm · Pinyin: gǔ jǐn Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 錦 (cẩm)Pinyingǔ jǐnHán Việtcổ cẩmCấu tạo古 + 錦 · cổ + cẩm nghĩa thành phần: cổ + cẩm