古鏡記 gǔ jìng jì · cổ kính kí Hán Việt: cổ kính kí · Pinyin: gǔ jìng jì Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 鏡 (kính) + 記 (kí)Pinyingǔ jìng jìHán Việtcổ kính kíCấu tạo古 + 鏡 + 記 · cổ + kính + kí nghĩa thành phần: cổ + kính + kí