古鐵 gǔ tiě · cổ thiết Hán Việt: cổ thiết · Pinyin: gǔ tiě Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 鐵 (thiết)Pinyingǔ tiěHán Việtcổ thiếtCấu tạo古 + 鐵 · cổ + thiết nghĩa thành phần: cổ + thiết