古釵 gǔ chāi · cổ sai Hán Việt: cổ sai · Pinyin: gǔ chāi Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 釵 (sai)Pinyingǔ chāiHán Việtcổ saiCấu tạo古 + 釵 · cổ + sai nghĩa thành phần: cổ + sai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古人用的钗; 亦作"古钗脚"。比喻书法笔力遒劲。Tân Hoa Tự Điển 1.古人用的钗。 2.亦作"古钗脚"。比喻书法笔力遒劲。