古銅 gǔ tóng · cổ đồng Hán Việt: cổ đồng · Pinyin: gǔ tóng Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 銅 (đồng)Pinyingǔ tóngHán Việtcổ đồngCấu tạo古 + 銅 · cổ + đồng nghĩa thành phần: cổ + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指古代铜铸器皿。Tân Hoa Tự Điển 1.指古代铜铸器皿。EngCihui 古銅 ǔtóng* n. bronze