古錦 gǔ jǐn · cổ cẩm Hán Việt: cổ cẩm · Pinyin: gǔ jǐn Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 錦 (cẩm)Pinyingǔ jǐnHán Việtcổ cẩmCấu tạo古 + 錦 · cổ + cẩm nghĩa thành phần: cổ + cẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.年代久远的锦缎。 2.见"古锦囊"。