古隆人 gǔ lóng rén · cổ long nhân Hán Việt: cổ long nhân · Pinyin: gǔ lóng rén Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 隆 (long) + 人 (nhân)Pinyingǔ lóng rénHán Việtcổ long nhânCấu tạo古 + 隆 + 人 · cổ + long + nhân nghĩa thành phần: cổ + long + nhân