古隸

gǔ lì cổ lệ

Hán Việt: cổ lệ · Pinyin: gǔ lì

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 秦汉隶书。与三国后盛行的今隶(楷书)对称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.秦汉隶书。与三国后盛行的今隶(楷书)对称。