古韻學 cổ vận học Hán Việt: cổ vận học Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 韻 (vận) + 學 (học)Hán Việtcổ vận họcCấu tạo古 + 韻 + 學 · cổ + vận + học nghĩa thành phần: cổ + vận + học Nghĩa EngCihui 古韻學 ǔyùnxué n. <lg.> archaic phonology