古馗 gǔ kuí·cổ quỳ Hán Việt: cổ quỳ · Pinyin: gǔ kuí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.往昔的交通要道。 Cấu tạo: 古 (cổ) + 馗 (quỳ)Pinyingǔ kuíHán Việtcổ quỳCấu tạo古 + 馗 · cổ + quỳ nghĩa thành phần: cổ + quỳ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.往昔的交通要道。 Từ liên quan Gần nghĩa古丈 · 古丽 · 古义 · 古书 · 古事 · 古交 · 古人 · 古今