古馗 gǔ kuí · cổ quỳ Hán Việt: cổ quỳ · Pinyin: gǔ kuí Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 馗 (quỳ)Pinyingǔ kuíHán Việtcổ quỳCấu tạo古 + 馗 · cổ + quỳ nghĩa thành phần: cổ + quỳ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 往昔的交通要道。Tân Hoa Tự Điển 1.往昔的交通要道。