古香

gǔ xiāng cổ hương

Hán Việt: cổ hương · Pinyin: gǔ xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (hương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指图书﹑藏画﹑法帖等发出的气味。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指图书﹑藏画﹑法帖等发出的气味。