古香緞 gǔ xiāng duàn · cổ hương đoạn Hán Việt: cổ hương đoạn · Pinyin: gǔ xiāng duàn Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 香 (hương) + 緞 (đoạn)Pinyingǔ xiāng duànHán Việtcổ hương đoạnCấu tạo古 + 香 + 緞 · cổ + hương + đoạn nghĩa thành phần: cổ + hương + đoạn Nghĩa EngCihui 古香緞 ǔxiāngduàn n. Suzhou brocade M:²kuài/¹pǐ