古香緞

gǔ xiāng duàn cổ hương đoạn

Hán Việt: cổ hương đoạn · Pinyin: gǔ xiāng duàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (hương) + (đoạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丝织物名。与织锦缎相类似。多用花草﹑亭台楼阁为图案,配色朴素,质地较薄。可作衣料﹑装饰等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.丝织物名。与织锦缎相类似。多用花草﹑亭台楼阁为图案,配色朴素,质地较薄。可作衣料﹑装饰等。

Eng

  • Cihui 古香緞 ǔxiāngduàn n. Suzhou brocade M:²kuài/¹pǐ