古馬隆 cổ mã long Hán Việt: cổ mã long Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 馬 (mã) + 隆 (long)Hán Việtcổ mã longCấu tạo古 + 馬 + 隆 · cổ + mã + long nghĩa thành phần: cổ + mã + long Nghĩa EngCihui coumarone