古馬 cổ mã Hán Việt: cổ mã Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 馬 (mã)Hán Việtcổ mãCấu tạo古 + 馬 · cổ + mã nghĩa thành phần: cổ + mã Nghĩa EngCihui 古馬 ǔmǎ n. <zoo.> Sanmen horse (equus sanmenensis)