古驛

gǔ yì cổ dịch

Hán Việt: cổ dịch · Pinyin: gǔ yì

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (dịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古老的驿站。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古老的驿站。