古髍 gǔ mó Pinyin: gǔ mó Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 髍Pinyingǔ móCấu tạo古 + 髍 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指古老的驿站。髍,驿车。Tân Hoa Tự Điển 1.指古老的驿站。髍,驿车。