古魯
cổ lỗ
Hán Việt: cổ lỗ · Pinyin: gǔ lǔ
Tổng quan
guru (từ mượn) hô xấu cũ kĩ. cổ lỗ cổ lỗ ☆Thô xấu cũ kĩ.
Nghĩa
Việt
- Cihui cổ lỗ cổ lỗ ☆Thô xấu cũ kĩ.
- Cihui guru (từ mượn) hô xấu cũ kĩ. cổ lỗ cổ lỗ ☆Thô xấu cũ kĩ.
Eng
- CC-CEDICT guru (loanword)
- Cihui guru (loanword)