古魯魯

gǔ lǔ lǔ cổ lỗ lỗ

Hán Việt: cổ lỗ lỗ · Pinyin: gǔ lǔ lǔ

Tổng quan

(từ tượng thanh) âm thanh của vật lăn

Cấu tạo: (cổ) + (lỗ) + (lỗ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ tượng thanh) âm thanh của vật lăn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容物體轉動的聲音。元.楊梓《豫讓吞炭》第三折:「將匕首拔,覷著你軟肋上扎,教古魯魯鮮血浸寒沙。」也作「土魯魯」、「古鹿鹿」、「骨嚕嚕」、「骨魯魯」、「骨轆轆」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词; 形容物体转动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。 2.形容物体转动。

Eng

  • CC-CEDICT (onom.) the sound of a rolling object
  • Cihui (onom.) the sound of a rolling object