古鹿鹿 gǔ lù lù · cổ lộc lộc Hán Việt: cổ lộc lộc · Pinyin: gǔ lù lù Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 鹿 (lộc) + 鹿 (lộc)Pinyingǔ lù lùHán Việtcổ lộc lộcCấu tạo古 + 鹿 + 鹿 · cổ + lộc + lộc nghĩa thành phần: cổ + lộc + lộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容滚动。Tân Hoa Tự Điển 1.形容滚动。