古麻裏 gǔ má lǐ · cổ ma lí Hán Việt: cổ ma lí · Pinyin: gǔ má lǐ Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 麻 (ma) + 裏 (lí)Pinyingǔ má lǐHán Việtcổ ma líCấu tạo古 + 麻 + 裏 · cổ + ma + lí nghĩa thành phần: cổ + ma + lí