句倨 jù jù · cú cứ Hán Việt: cú cứ · Pinyin: jù jù Tổng quan Cấu tạo: 句 (cú) + 倨 (cứ)Pinyinjù jùHán Việtcú cứCấu tạo句 + 倨 · cú + cứ nghĩa thành phần: cú + cứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 弯曲;曲折。Tân Hoa Tự Điển 1.弯曲;曲折。