句剝 jù bō · cú bác Hán Việt: cú bác · Pinyin: jù bō Tổng quan Cấu tạo: 句 (cú) + 剝 (bác)Pinyinjù bōHán Việtcú bácCấu tạo句 + 剝 · cú + bác nghĩa thành phần: cú + bác