句剝

jù bō cú bác

Hán Việt: cú bác · Pinyin: jù bō

Tổng quan

Cấu tạo: (cú) + (bác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 搜刮; 亦作"句驳"。查核批驳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.搜刮。 2.亦作"句驳"。查核批驳。