句勒

jù lēi cú lặc

Hán Việt: cú lặc · Pinyin: jù lēi

Tổng quan

Cấu tạo: (cú) + (lặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用线条画出轮廓; 用简约的文字描写事物的大致情况。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用线条画出轮廓。 2.用简约的文字描写事物的大致情况。