句卒

jù zú cú tốt

Hán Việt: cú tốt · Pinyin: jù zú

Tổng quan

Cấu tạo: (cú) + (tốt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種軍陣。除三軍之外,另分別設置左右兩軍隊,虛張聲勢以誘敵。《左傳.哀公十七年》:「越子為左右句卒,使夜或左或右,鼓譟而進。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代越国军阵名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代越国军阵名。