句吳 jù wú · cú ngô Hán Việt: cú ngô · Pinyin: jù wú Tổng quan Cấu tạo: 句 (cú) + 吳 (ngô)Pinyinjù wúHán Việtcú ngôCấu tạo句 + 吳 · cú + ngô nghĩa thành phần: cú + ngô Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 句,吳語的發聲辭。「句吳」,國名,指吳國。《史記.卷三一.吳太伯世家》:「太伯之奔荊蠻,自號句吳。荊蠻義之,從而歸之千餘家,立為吳太伯。」