句吳 jù wú · cú ngô Hán Việt: cú ngô · Pinyin: jù wú Tổng quan Cấu tạo: 句 (cú) + 吳 (ngô)Pinyinjù wúHán Việtcú ngôCấu tạo句 + 吳 · cú + ngô nghĩa thành phần: cú + ngô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即吴国。Tân Hoa Tự Điển 1.即吴国。