句圖 jù tú · cú đồ Hán Việt: cú đồ · Pinyin: jù tú Tổng quan Cấu tạo: 句 (cú) + 圖 (đồ)Pinyinjù túHán Việtcú đồCấu tạo句 + 圖 · cú + đồ nghĩa thành phần: cú + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 题有诗句的画图。Tân Hoa Tự Điển 1.题有诗句的画图。