句圜 jù huán · cú viên Hán Việt: cú viên · Pinyin: jù huán Tổng quan Cấu tạo: 句 (cú) + 圜 (viên)Pinyinjù huánHán Việtcú viênCấu tạo句 + 圜 · cú + viên nghĩa thành phần: cú + viên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 屈曲连环。Tân Hoa Tự Điển 1.屈曲连环。