句型

jù xíng cú hình

Hán Việt: cú hình · Pinyin: jù xíng

Tổng quan

mẫu câu (trong ngữ pháp)

Cấu tạo: (cú) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mẫu câu (trong ngữ pháp)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 句子的類型。語法學依句子結構特點、表達功能、語氣等不同標準,將句型分成各種不同模式。如主謂句、判斷句、疑問句等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 根据组成句子的语词的类别、序列、搭配方式等划分的句子结构类型『语句型有主谓句、非主谓句、被动句、倒装句、兼语句、连动句等。

Eng

  • CC-CEDICT sentence pattern (in grammar)
  • Cihui sentence pattern (in grammar)