句嬰 jù yīng · cú anh Hán Việt: cú anh · Pinyin: jù yīng Tổng quan Cấu tạo: 句 (cú) + 嬰 (anh)Pinyinjù yīngHán Việtcú anhCấu tạo句 + 嬰 · cú + anh nghĩa thành phần: cú + anh