句就 jù jiù · cú tựu Hán Việt: cú tựu · Pinyin: jù jiù Tổng quan Cấu tạo: 句 (cú) + 就 (tựu)Pinyinjù jiùHán Việtcú tựuCấu tạo句 + 就 · cú + tựu nghĩa thành phần: cú + tựu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代羌族的别种。Tân Hoa Tự Điển 1.古代羌族的别种。