句尾 cú vĩ Hán Việt: cú vĩ Tổng quan Cấu tạo: 句 (cú) + 尾 (vĩ)Hán Việtcú vĩCấu tạo句 + 尾 · cú + vĩ nghĩa thành phần: cú + vĩ Nghĩa EngCihui 句尾 ùwěi n. end of a sentence